Trang chủ › Lớp 4 › Tiếng Việt

📝 Tiếng Việt — Lớp 4

📖 Bài học theo sách

📘 Tập 1

  1. Bài 1 Điều kì diệu 🎬
  2. Bài 2 Thi nhạc 🎬
  3. Bài 3 Anh em sinh đôi 🎬
  4. Bài 4 Công chúa và người dẫn chuyện 🎬
  5. Bài 5 Thằn lằn xanh và tắc kè 🎬
  6. Bài 6 Nghệ sĩ trống 🎬
  7. Bài 7 Những bức chân dung 🎬
  8. Bài 8 Đò ngang 🎬
  9. Bài 9 Bầu trời trong quả trứng 🎬
  10. Bài 10 Tiếng nói của cỏ cây
  11. Bài 11 Tập làm văn
  12. Bài 12 Nhà phát minh 6 tuổi
  13. Bài 13 Con vẹt xanh
  14. Bài 14 Chân trời cuối phố
  15. Bài 15 Gặt chữ trên non
  16. Bài 16 Trước ngày xa quê
  17. Bài 17 Vẽ màu
  18. Bài 18 Đồng cỏ nở hoa
  19. Bài 19 Thanh âm của núi
  20. Bài 20 Bầu trời mùa thu
  21. Bài 21 Làm thỏ con bằng giấy
  22. Bài 22 Bức tường có nhiều phép lạ
  23. Bài 23 Bét-tô-ven và bản xô-nát Ánh trăng
  24. Bài 24 Người tìm đường lên các vì sao
  25. Bài 25 Bay cùng ước mơ
  26. Bài 26 Con trai người làm vườn
  27. Bài 27 Nếu em có một khu vườn
  28. Bài 28 Bốn mùa mơ ước

✏️ Chủ đề luyện tập

Đọc hiểu (2)
Luyện từ và câu (9)
🏷️

Danh từ — tên gọi của mọi thứ quanh ta

Mọi thứ con nhìn thấy, gọi tên được — từ cái nồi trong bếp tới cơn mưa chiều — đều có một danh từ.

🏫

Viết hoa tên riêng: tên người, tên cơ quan, tổ chức

Tên riêng của một cơ quan, tổ chức gồm nhiều bộ phận ghép lại — bộ phận nào cũng viết hoa chữ cái đầu.

🏃

Động từ

Động từ là những từ cho biết người, con vật, đồ vật đang làm gì hoặc đang ở trạng thái nào.

➗

Dấu hai chấm

Dấu hai chấm (:) báo cho người đọc biết phía sau là lời nói, ý nghĩ hoặc phần giải thích, liệt kê.

📚

Cách dùng từ điển

Từ điển là "người thầy im lặng": giúp em hiểu nghĩa từ, biết từ loại và cách dùng từ qua ví dụ.

🎭

Biện pháp nhân hoá — cho sự vật "làm người"

Nhân hoá là dùng từ ngữ vốn dành cho người để gọi, kể, tả con vật, cây cối, đồ vật, hiện tượng tự nhiên, làm chúng gần gũi và sinh động hơn.

🌈

Tính từ — từ chỉ đặc điểm

Tính từ là từ chỉ đặc điểm của sự vật, hoạt động, trạng thái: màu sắc, hình dáng, kích thước, mùi vị, âm thanh, cách thức…

➖

Dấu gạch ngang

Dấu gạch ngang (–) dùng để mở đầu lời nhân vật nói, đánh dấu từng ý khi liệt kê, và nối các tên đi chung thành một cặp hay một nhóm.

🌠

Mở rộng vốn từ: Ước mơ

Học thêm những từ cùng nghĩa với 'ước mơ' và những thành ngữ nói về mong muốn của con người, để nói và viết về điều mình mong mỏi cho hay hơn.

Viết (8)
🧩

Đoạn văn và câu chủ đề

Mỗi đoạn văn giống một ngăn tủ: chỉ đựng MỘT loại đồ — gọi là ý chính.

💬

Viết đoạn văn nêu ý kiến

Nói “con thích” chưa đủ — phải nói “con thích VÌ…” và chỉ ra bằng chứng.

📋

Viết báo cáo thảo luận nhóm

Nhóm bàn xong việc gì thì ghi lại gọn gàng theo 3 phần để thầy cô (hoặc người phụ trách) đọc là hiểu ngay nhóm đã thống nhất những gì.

📖

Viết bài văn kể lại một câu chuyện

Kể lại một câu chuyện đã đọc hay đã nghe thành bài văn có đủ mở bài, thân bài, kết bài.

💭

Viết đoạn văn tưởng tượng

Đoạn văn tưởng tượng lấy một câu chuyện đã biết làm nền rồi thêm, đổi hoặc viết tiếp chi tiết bằng trí tưởng tượng của em.

🪜

Viết hướng dẫn thực hiện một công việc

Bài hướng dẫn giúp người khác làm được một việc: nói rõ cần chuẩn bị gì, rồi chỉ từng bước theo đúng thứ tự.

📝

Viết đơn — trình bày đúng mẫu

Đơn là giấy tờ gửi tới người hoặc nơi có thẩm quyền để xin một việc; phải viết đúng các mục theo quy định, lời lẽ lễ phép, rõ ràng.

🐢

Văn miêu tả con vật - bố cục 3 phần

Bài văn tả con vật có 3 phần: mở bài giới thiệu con vật, thân bài tả hình dáng và hoạt động, kết bài nói cảm nghĩ của em về nó.