Trang chủ › Lớp 4 › Tiếng Việt › Lựa chọn từ ngữ: chọn đúng từ, câu văn sẽ sáng lên
Lớp 4Tiếng ViệtLuyện từ và câu

🎯 Lựa chọn từ ngữ: chọn đúng từ, câu văn sẽ sáng lên

💡 Cùng một ý có nhiều cách nói; chọn từ hợp nghĩa, hợp hoàn cảnh và thật độc đáo thì câu văn hay hơn hẳn.

Hiểu bài trong 2 phút

Một ý, nhiều cách nói. Muốn nói con chim đang ở trên trời, em có thể dùng bay, lượn hay chao liệng. Các từ này gần nghĩa nhau nhưng mỗi từ vẽ ra một hình ảnh khác: lượn thì nhẹ nhàng uốn vòng, chao liệng thì nghiêng cánh qua lại rất điệu.

Chọn từ hợp nghĩa và hợp hoàn cảnh. Nhiều từ có chung một tiếng nhưng nghĩa khác nhau. Ví dụ tiếng bình: trong bình yên, hoà bình nó mang nghĩa yên ổn; còn trong bình chọn, bình luận nó mang nghĩa xem xét, đánh giá. Nói về cuộc sống yên vui thì dùng bình yên, nói về việc chọn lớp trưởng thì dùng bình chọn.

Chọn từ độc đáo để câu sinh động. Thay vì viết đơn giản là con mèo ăn cá, em thử viết con mèo nhấm nháp miếng cá. Một từ được chọn khéo giúp người đọc như nhìn thấy cảnh vật.

Một tiếng, hai nghĩa: tiếng kì. Có những tiếng mang nhiều nghĩa, phải nhìn cả từ mới đoán đúng. Tiếng kì có lúc nghĩa là lạ, hiếm thấy: kì diệu, kì quan, kì tích, kì tài. Có lúc kì lại nói về một khoảng thời gian: học kì, chu kì, thời kì, định kì.

Mẹo nhận nghĩa. Thử thay kì bằng chữ lạ: nếu câu vẫn hiểu được (điều kì diệu ≈ điều lạ lùng, tuyệt vời) thì đó là nghĩa lạ. Nếu thay bằng khoảng thời gian mà hợp (học kì ≈ một khoảng thời gian học) thì đó là nghĩa thời hạn.

Từ gần nghĩa nhưng không thay nhau được. Thành công, thành tích, thành quả đều nói về kết quả tốt, nhưng cánh đồng lúa chín sau mùa vất vả là thành quả lao động, còn huy chương là thành tích. Tương tự, tìm ra một hang động chưa ai biết là phát hiện ra, chứ không chỉ là trông thấy.

Mẹo chọn từ trong 3 bước

Bước 1: liệt kê vài từ cùng nói về ý em muốn diễn đạt. Bước 2: đặt thử từng từ vào câu, đọc to lên. Bước 3: giữ từ vừa đúng nghĩa vừa gợi ra hình ảnh, âm thanh rõ nhất.
Khi viết lời chúc sinh nhật cho bạn, thử đổi chữ vui thành rộn ràng hoặc tưng bừng xem câu chúc có hay hơn không.

Phân biệt kì nghĩa lạ và kì nghĩa thời hạn

Nghĩa lạ: kì diệu, kì ảo, kì vĩ, kì quan, kì tích, kì tài. Nghĩa thời hạn: học kì, chu kì, thời kì, định kì. Khi điền từ vào câu, hãy hỏi: câu đang khen điều đặc biệt hay đang nói về một quãng thời gian?
Cuối học kì I, lớp em được nghỉ vài ngày; còn chuyện bạn Nam một tuần đọc xong ba cuốn sách thì cả lớp gọi là kì tích nho nhỏ.

Gặp ở đâu trong đời sống?

✅ Thử sức

Tiếng bình trong từ nào có nghĩa là yên ổn?

💡 Bình yên nói về cuộc sống yên ổn; bình chọn và bình luận đều là xem xét, đánh giá.

Câu nào chọn từ gợi hình ảnh rõ nhất?

💡 Thong thả gặm cho thấy rõ dáng vẻ chậm rãi và cách con bò ăn cỏ.

Lớp em tổ chức chọn ra bạn đọc sách giỏi nhất. Từ nào hợp nhất?

💡 Việc xem xét để chọn người nổi bật gọi là bình chọn.

Tiếng kì trong từ nào có nghĩa là thời hạn?

💡 Học kì là một khoảng thời gian học; kì diệu và kì quan nói về điều lạ, đặc biệt.

Bác nông dân vui vì cánh đồng lúa chín vàng sau mấy tháng chăm bón. Cánh đồng ấy là … lao động của bác.

💡 Thành quả là cái thu được nhờ công sức bỏ ra, hợp với cánh đồng lúa.

Bạn Lan lần đầu bơi qua hết bể 25 mét. Cả nhà khen đó là một … của Lan.

💡 Kì tích là việc làm đặc biệt, đáng khen; chu kì và thời kì nói về thời gian.

Chọn đáp án để bắt đầu nhé!

👨‍👩‍👧 Góc phụ huynh

Hỏi con trong bữa cơm

Trò chơi 5 phút

📌 Khen con khi con dùng một từ mới lạ đúng chỗ, và cùng con đọc to câu để cảm nhận sự khác biệt.

📌 Khi con điền từ, hãy bảo con đọc to cả câu: câu nghe tự nhiên và đúng ý thì mới là từ hợp.

📚 Ôn cho: Tiếng Việt 4 (Kết nối tri thức), Tập 2 - Bài 25 (phần Luyện từ và câu); Tiếng Việt 4 (Kết nối tri thức), Tập 2 - Bài 27 (phần Luyện từ và câu)