Trang chủ › Lớp 4 › Tiếng Việt › Từ trái nghĩa: những cặp từ nghĩa ngược nhau
Lớp 4Tiếng ViệtLuyện từ và câu

↔️ Từ trái nghĩa: những cặp từ nghĩa ngược nhau

💡 Từ trái nghĩa là những từ có nghĩa ngược chiều nhau, như nóng với lạnh, gần với xa.

Hiểu bài trong 2 phút

Từ trái nghĩa là gì? Đó là hai từ nói về cùng một mặt của sự vật nhưng theo hai hướng ngược nhau. Cùng nói về khoảng cách thì có gần và xa; cùng nói về kích thước thì có rộng và hẹp; cùng nói về không khí một nơi thì có yên tĩnh và ồn ào.

Mẹo tìm từ trái nghĩa: hỏi xem từ đó đang nói về điều gì (độ xa, độ lớn, sự ồn hay yên…), rồi nghĩ tới đầu bên kia của điều đó. Một từ có thể có nhiều từ trái nghĩa: rộng lớn có thể đối với nhỏ bé hoặc chật hẹp.

Dùng để làm gì? Đặt hai từ trái nghĩa cạnh nhau giúp câu văn làm nổi bật sự khác biệt, ví dụ khi so sánh cảnh phố thị nhộn nhịp với một làng quê yên ả.

Viết câu có cặp từ trái nghĩa

Chọn hai cảnh hoặc hai lúc khác nhau rồi tả chúng bằng một cặp từ trái nghĩa. Ví dụ: Ban ngày khu chợ ồn ào, đến tối lại im lặng. Hai từ ồn ào và im lặng giúp người đọc thấy ngay sự đổi khác.
Kể về quê hoặc khu nhà em lúc sáng sớm và lúc tan tầm: lúc nào vắng, lúc nào đông?

Gặp ở đâu trong đời sống?

✅ Thử sức

Từ nào trái nghĩa với xa xôi?

💡 Xa xôi nói về khoảng cách lớn, đầu bên kia của khoảng cách là gần.

Từ nào KHÔNG trái nghĩa với rộng lớn?

💡 Mênh mông cũng chỉ sự rộng, nên nó gần nghĩa chứ không trái nghĩa với rộng lớn.

Câu nào có dùng một cặp từ trái nghĩa?

💡 Nhộn nhịp và bình yên chỉ hai không khí ngược nhau, nên là cặp từ trái nghĩa.

Chọn đáp án để bắt đầu nhé!

👨‍👩‍👧 Góc phụ huynh

Hỏi con trong bữa cơm

Trò chơi 5 phút

Trò ném từ: bố mẹ nói một từ (cao, ồn, nhanh…), con đáp ngay từ trái nghĩa; đổi vai sau 5 lượt.

📌 Khuyến khích con tìm nhiều đáp án cho một từ, vì một từ có thể có hơn một từ trái nghĩa.

📚 Ôn cho: Tiếng Việt 4 (Kết nối tri thức), Tập 2 - Bài 24 (phần Luyện từ và câu)